Bảng quy chuẩn kích cỡ
Hệ thống size chuẩn xác cho từng dòng sản phẩm: Đồng phục công sở, Bảo hộ lao động & Áo thun sự kiện. Giúp bạn tìm thấy sự vừa vặn hoàn hảo nhất.
1. Bảng Size Áo Polo & Áo Thun (Nam/Nữ)
Thông số dựa trên chiều cao và cân nặng trung bình của người Việt Nam.
| Size | Cân nặng (kg) | Chiều cao (cm) | Vòng ngực (cm) | Dài áo (cm) |
|---|---|---|---|---|
| S | 45 – 53 kg | 150 – 158 cm | 88 – 92 | 64 |
| M | 54 – 62 kg | 159 – 167 cm | 93 – 97 | 67 |
| L | 63 – 71 kg | 168 – 175 cm | 98 – 102 | 70 |
| XL | 72 – 80 kg | 176 – 182 cm | 103 – 107 | 73 |
| 2XL | 81 – 90 kg | 183 – 188 cm | 108 – 112 | 75 |
| 3XL | 91 – 105 kg | Trên 188 cm | 113 – 118 | 77 |
2. Bảng Size Đồ Bảo Hộ Lao Động (Kaki)
Dành cho các dòng quần áo bảo hộ công nghiệp, kỹ sư. Form dáng rộng rãi để thao tác.
| Số Size | Tương đương | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Vòng eo (cm) |
|---|---|---|---|---|
| Số 5 | S | 150 – 158 | 45 – 52 | 70 – 74 |
| Số 6 | M | 159 – 166 | 53 – 61 | 75 – 79 |
| Số 7 | L | 167 – 174 | 62 – 70 | 80 – 84 |
| Số 8 | XL | 175 – 182 | 71 – 80 | 85 – 89 |
| Số 9 | 2XL | 183 – 186 | 81 – 92 | 90 – 95 |
3. Hướng dẫn lấy đo chính xác
Đo vòng ngực
Dùng thước dây quấn quanh vòng ngực lớn nhất (thường là ngang đầu ngực). Giữ thước dây song song với mặt đất.
Đo chiều dài
Đo từ điểm cao nhất của vai (giáp cổ) xuống đến vị trí dài áo/quần mong muốn trong trạng thái đứng thẳng.
Lưu ý quan trọng
Nếu số đo của bạn nằm giữa 2 size, hãy ưu tiên chọn size lớn hơn để đảm bảo sự thoải mái khi làm việc cường độ cao.
Bạn còn thắc mắc về bảng size?
Đừng ngần ngại, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm ra kích cỡ chuẩn xác nhất.
Liên hệ tư vấn ngay